Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Bảng Xếp Hạng Nhân Vật Guild Level Exp
35201 sf112 sf112 1 0
35202 gfdg1 gfdg1 1 0
35203 hgfh21 hgfh21 1 0
35204 r2r2 r2r2 1 0
35205 yer112 yer112 1 0
35206 HaiKhot_ HaiKhot_ 1 0
35207 74747 74747 1 0
35208 Mecury__01 Mecury__01 WAO 1 0
35209 DAMAYMAN DAMAYMAN 1 0
35210 H1_TLD H1_TLD 1 0
35211 NoodK3 NoodK3 1 0
35212 NoodK4 NoodK4 1 0
35213 TA1 TA1 1 0